"homes" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ các nơi mà con người sinh sống, đặc biệt là với ý nghĩa về sự ấm cúng, riêng tư của gia đình hoặc cá nhân, không chỉ đơn thuần là toà nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
'home' thiên về ý nghĩa cảm xúc, sự gắn kết, còn 'house' chỉ tòa nhà vật chất. Các cụm như 'family homes', 'care homes' hàm ý nơi chốn ấm áp, chăm sóc.
Examples
These homes are very small.
Những **ngôi nhà** này rất nhỏ.
Many birds build homes in trees.
Nhiều loài chim xây **tổ ấm** trên cây.
The storm damaged several homes near the beach.
Cơn bão đã phá hỏng một số **ngôi nhà** gần bãi biển.
New homes in this area are getting more expensive every year.
**Những ngôi nhà** mới ở khu vực này ngày càng đắt đỏ mỗi năm.
After the flood, a local group helped families rebuild their homes.
Sau trận lụt, một nhóm địa phương đã giúp các gia đình xây lại **nhà** của họ.
A lot of older homes have problems with plumbing or wiring.
Rất nhiều **ngôi nhà** cũ gặp vấn đề về hệ thống nước hoặc điện.