"homeroom" in Vietnamese
Definition
Phòng nơi học sinh tập trung vào đầu ngày học để điểm danh và nghe thông báo trước khi vào các lớp học khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Việt Nam thường gọi là 'lớp chủ nhiệm', giáo viên chủ nhiệm là 'homeroom teacher'. Không phải lớp học môn học.
Examples
I go to homeroom before my first class.
Tôi đến **lớp chủ nhiệm** trước tiết học đầu tiên.
Our homeroom teacher takes attendance every morning.
Giáo viên **lớp chủ nhiệm** của chúng tôi điểm danh mỗi sáng.
In homeroom, we hear the school announcements.
Trong **lớp chủ nhiệm**, chúng tôi nghe các thông báo của trường.
I forgot my homework in homeroom again!
Tôi lại quên bài tập ở **lớp chủ nhiệm** nữa rồi!
We usually chat with friends before the bell rings in homeroom.
Chúng tôi thường trò chuyện với bạn bè trước khi chuông reo trong **lớp chủ nhiệm**.
If you're late to homeroom, you'll get a tardy slip.
Nếu bạn đến **lớp chủ nhiệm** muộn, bạn sẽ nhận phiếu trễ.