"homer" in Vietnamese
Definition
'Home run' là cú đánh trong bóng chày giúp người đánh chạy hết các gôn và ghi điểm. Từ này thường dùng trong tiếng Anh Mỹ và hội thoại thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh bóng chày tại Mỹ hoặc bình luận thể thao. 'Homer' có vẻ thân mật, tự nhiên hơn so với 'home run'.
Examples
He hit a homer in the first inning.
Anh ấy đã đánh một **home run** ở hiệp đầu tiên.
That homer won the game for our team.
Cú **home run** đó đã giúp đội chúng ta thắng trận.
She has ten homers this season.
Cô ấy đã có mười cú **home run** mùa này.
The crowd went crazy when he launched that homer to left field.
Khán giả hò reo khi anh ấy đánh cú **home run** về phía cánh trái.
He’s been in a slump, but maybe that homer will get him going again.
Anh ấy đang sa sút phong độ, nhưng cú **home run** đó có thể sẽ giúp anh ấy trở lại.
Come on, that ball was crushed — I thought it was a homer for sure.
Thôi nào, cú đánh đó quá mạnh — tôi cứ nghĩ chắc chắn là **home run** rồi.