Type any word!

"homeland" in Vietnamese

quê hươngtổ quốc

Definition

Nơi mà một người sinh ra, lớn lên hoặc có mối liên kết tình cảm, văn hóa sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quê hương' và 'tổ quốc' dùng trong trường hợp nói về nguồn gốc, tình cảm sâu sắc với nơi sinh ra. Thường gặp trong cụm như 'bảo vệ tổ quốc', 'trở về quê hương'. Không dùng cho chuyến thăm ngắn.

Examples

She misses her homeland every day.

Cô ấy nhớ **quê hương** mình mỗi ngày.

Many people dream of returning to their homeland.

Nhiều người mơ ước được trở về **quê hương** của mình.

My homeland has beautiful mountains and rivers.

**Quê hương** tôi có những ngọn núi và dòng sông tuyệt đẹp.

After so many years abroad, he still feels a strong bond to his homeland.

Sau bao nhiêu năm xa quê, anh ấy vẫn cảm thấy gắn bó mạnh mẽ với **quê hương**.

The festival is a way to preserve the traditions of our homeland.

Lễ hội là cách để gìn giữ truyền thống của **quê hương** chúng ta.

He risked everything to defend his homeland in times of war.

Anh ấy đã liều tất cả để bảo vệ **tổ quốc** trong thời chiến.