"homeboy" in Vietnamese
Definition
Một từ lóng chỉ bạn thân nam, thường là người cùng khu phố hoặc quen lâu năm. Cũng có thể chỉ người cùng quê.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật và thường dùng trong giới trẻ, đặc biệt là văn hóa đường phố. Dùng cho bạn nam; 'homegirl' dành cho nữ. Không dùng nơi trang trọng.
Examples
He is my homeboy from high school.
Anh ấy là **bạn thân** của tôi từ cấp ba.
I grew up with my homeboy in the same neighborhood.
Tôi lớn lên cùng **bạn thân** ở khu phố.
That’s my homeboy over there.
Đó là **bạn thân** của tôi kìa.
Yo, my homeboy always has my back.
**Bạn thân** mình luôn bảo vệ mình.
It was cool running into my old homeboy at the party last night.
Tối qua gặp lại **bạn thân** cũ ở bữa tiệc thật vui.
Whenever I need help, I know my homeboy will come through.
Mỗi khi cần giúp, mình biết **bạn thân** sẽ luôn có mặt.