Type any word!

"hombre" in Vietnamese

người đàn ông

Definition

Một từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'người đàn ông', dùng để chỉ nam giới trưởng thành. Đôi khi còn dùng để gọi chung hoặc bày tỏ ngạc nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'¡Hombre!' có thể diễn đạt sự ngạc nhiên hay nhấn mạnh trong tiếng Tây Ban Nha. Thường gặp trong phim hoặc văn hóa Tây Ban Nha, không dùng trong giao tiếp tiếng Việt.

Examples

Un hombre camina por la calle.

Một **người đàn ông** đang đi trên phố.

Ese hombre es muy amable.

**Người đàn ông** đó rất tốt bụng.

El hombre tiene un libro.

**Người đàn ông** đó có một quyển sách.

¡Hombre!, no esperaba verte aquí.

**Ôi!**, không ngờ gặp bạn ở đây.

Dicen que es un hombre de palabra.

Người ta nói anh ấy là một **người đàn ông** giữ lời.

Ese hombre siempre ayuda a los demás sin esperar nada a cambio.

**Người đàn ông** đó luôn giúp đỡ người khác mà không mong đền đáp.