Введите любое слово!

"holy" in Vietnamese

thiêng liêng

Definition

Diễn tả những thứ liên quan đến thần linh hoặc tôn giáo, được coi là rất quan trọng và tinh khiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo như 'holy book', 'holy city'. Trong nói chuyện thường ngày, có thể dùng để nói cảm xúc mạnh mẽ, như 'Holy cow!'. Không phải mọi thứ liên quan đến tôn giáo đều là 'holy'.

Examples

The Bible is a holy book.

Kinh Thánh là một cuốn sách **thiêng liêng**.

Mecca is a holy city for Muslims.

Mecca là thành phố **thiêng liêng** đối với người Hồi giáo.

Many people visit the holy temple.

Nhiều người đến thăm ngôi đền **thiêng liêng**.

He treated the old scroll as if it were holy.

Anh ấy đối xử với cuộn giấy cũ như thể nó **thiêng liêng** vậy.

Wow, that was a holy mess in the kitchen!

Trời ơi, căn bếp vừa rồi đúng là một mớ hỗn độn **kinh khủng**!

People consider water from the river to be holy.

Mọi người cho rằng nước từ con sông này là **thiêng liêng**.