Type any word!

"holt" in Vietnamese

lùm câykhu rừng nhỏ

Definition

Một khu rừng nhỏ hoặc tập hợp cây cối; từ cổ, thường chỉ gặp trong thơ ca hoặc sách cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiện nay chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ hoặc tên địa danh, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A fox ran into the holt to hide.

Một con cáo chạy vào **lùm cây** để trốn.

They walked quietly through the old holt.

Họ lặng lẽ đi qua **lùm cây** cũ.

Birds sang sweetly in the holt at dawn.

Những chú chim hót vang trong **lùm cây** vào lúc bình minh.

"The holt looks beautiful in the evening light," she said softly.

"**Lùm cây** trông thật đẹp dưới ánh chiều tà," cô ấy dịu dàng nói.

Local legends say the holt is home to ancient spirits.

Truyền thuyết địa phương kể rằng **lùm cây** là nơi trú ngụ của những linh hồn cổ xưa.

You don't hear the word 'holt' much these days except in old books.

Ngày nay từ '**lùm cây**' hầu như chỉ thấy trong sách cũ.