Digite qualquer palavra!

"holographic" em Vietnamese

hologramba chiều

Definição

Từ này chỉ những gì được tạo ra từ công nghệ hình ba chiều (hologram), giúp vật thể trông như thật dưới dạng 3D. Thường được dùng trong khoa học, công nghệ và giải trí.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghệ hoặc giải trí ('holographic display', 'holographic sticker'). Đôi khi có thể dùng hình ảnh cho thứ gì đó trông như 3D dù không phải hologram thật.

Exemplos

This card has a holographic sticker on it.

Thẻ này có một nhãn dán **hologram** trên đó.

The company showed a holographic display at the event.

Công ty đã giới thiệu một màn hình **hologram** tại sự kiện.

He wore shoes with holographic colors.

Anh ấy đi đôi giày có màu **hologram**.

The concert ended with an amazing holographic performance of the singer.

Buổi hòa nhạc kết thúc với màn trình diễn **hologram** ấn tượng của ca sĩ.

My phone case is shiny and a bit holographic in the sunlight.

Ốp điện thoại của tôi sáng bóng và nhìn có vẻ **hologram** khi gặp nắng.

Some credit cards add a holographic logo for security.

Một số thẻ tín dụng có thêm logo **hologram** để bảo mật.