"hologram" in Vietnamese
Definition
Hình ba chiều là loại hình ảnh đặc biệt trông như có chiều sâu và vật thể như nổi lên trong không gian. Nó được tạo ra bằng công nghệ laser.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong khoa học, công nghệ và giải trí. Trong phim khoa học viễn tưởng, 'hologram' còn dùng cho người hay vật ảo. Đừng nhầm với hình 3D thông thường; hologram dùng ánh sáng để tạo chiều sâu.
Examples
The museum showed a hologram of a dinosaur.
Bảo tàng đã trình chiếu **hình ba chiều** của một con khủng long.
You can see the hologram from different angles.
Bạn có thể nhìn thấy **hình ba chiều** từ nhiều góc độ khác nhau.
The ticket has a hologram for security.
Vé có **hình ba chiều** để bảo mật.
At the concert, a singer appeared as a hologram on stage.
Tại buổi hòa nhạc, ca sĩ xuất hiện trên sân khấu dưới dạng **hình ba chiều**.
They used a hologram to demonstrate the new phone's features.
Họ đã dùng **hình ba chiều** để giới thiệu các tính năng mới của điện thoại.
It’s amazing how real the hologram looks up close.
Thật kinh ngạc khi nhìn **hình ba chiều** ở khoảng cách gần trông thật đến vậy.