"holmes" in Vietnamese
Definition
Danh từ riêng, thường chỉ Sherlock Holmes, thám tử hư cấu nổi tiếng do Arthur Conan Doyle sáng tạo. 'Holmes' cũng là một họ trong các ngữ cảnh khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sherlock Holmes' thường được dùng đầy đủ, nhưng chỉ 'Holmes' cũng phổ biến nếu người nghe hiểu. Có thể dùng hàm ý ai đó giỏi quan sát như 'một Holmes'. Viết hoa khi dùng làm tên.
Examples
I am reading a Holmes story.
Tôi đang đọc một truyện về **Holmes**.
My father likes Holmes very much.
Bố tôi rất thích **Holmes**.
Holmes is a famous detective.
**Holmes** là một thám tử nổi tiếng.
She noticed the missing key right away—she's basically Holmes.
Cô ấy nhận ra chiếc chìa khóa bị mất ngay lập tức—cô ấy đúng là **Holmes**.
Whenever there's a mystery in this house, my brother turns into Holmes.
Mỗi khi có điều gì bí ẩn trong nhà này, anh trai tôi liền trở thành **Holmes**.
We watched a new movie about Holmes last night.
Tối qua, chúng tôi xem một bộ phim mới về **Holmes**.