"holly" in Vietnamese
Definition
Cây nhựa ruồi là loại cây bụi hoặc cây nhỏ luôn xanh, lá màu xanh bóng thường có răng cưa nhọn và có quả mọng đỏ rực. Loại cây này thường gắn liền với trang trí Giáng sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ chỉ cây, quả hoặc lá của cây nhựa ruồi. Gặp nhiều trong ngữ cảnh Giáng sinh như 'holly leaves', 'holly wreath', đặc biệt trong các bài hát hoặc trang trí.
Examples
The holly by the door has bright red berries.
Cây **nhựa ruồi** cạnh cửa có những quả đỏ tươi.
We put holly on the table for Christmas.
Chúng tôi để **cây nhựa ruồi** trên bàn vào dịp Giáng sinh.
Her card has a picture of holly leaves.
Tấm thiệp của cô ấy có hình lá **nhựa ruồi**.
The fireplace looked so cozy with holly and candles around it.
Lò sưởi trông thật ấm cúng với **cây nhựa ruồi** và nến xung quanh.
I always think of old Christmas movies when I see holly in the window.
Tôi luôn nhớ những bộ phim Giáng sinh xưa khi thấy **nhựa ruồi** ở cửa sổ.
She made a simple wreath with pine, ribbon, and a little holly.
Cô ấy làm một vòng nguyệt quế đơn giản với thông, ruy băng và một ít **nhựa ruồi**.