¡Escribe cualquier palabra!

"hollering" en Vietnamese

hét lênla hét

Definición

Kêu thật to để thu hút sự chú ý hoặc bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, thể hiện sự la hét mãnh liệt. Có thể đi với 'at' khi hướng đến ai đó. Có thể mang ý khẩn trương, tức giận hoặc vui đùa tùy vào ngữ điệu.

Ejemplos

The baby started hollering in the middle of the night.

Đứa bé bắt đầu **hét lên** giữa đêm.

My neighbor was hollering at his dog.

Hàng xóm của tôi đang **hét lên** với con chó của anh ấy.

Stop hollering—I can hear you just fine!

Đừng **hét lên** nữa—tôi nghe rõ rồi mà!

She came running, hollering for help after seeing the fire.

Cô ấy chạy tới, **hét lên** cầu cứu khi thấy lửa.

Everyone's hollering about the new rules at work.

Mọi người đều đang **hét lên** về các quy định mới ở công ty.

You could hear him hollering all the way down the street.

Bạn có thể nghe anh ấy **hét lên** từ cuối con đường.