Type any word!

"holiness" in Vietnamese

sự thánh thiện

Definition

Sự thánh thiện là trạng thái hay phẩm chất trong đó một người hoặc điều gì đó được xem là trong sạch, tinh khiết về mặt tâm linh, thường liên quan đến tôn giáo hoặc thần linh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự thánh thiện' chỉ dùng trong các bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh, như 'sự thánh thiện của Chúa', 'theo đuổi sự thánh thiện', hoặc tước hiệu 'Đức Thánh Cha'. Không dùng để chỉ sự sạch sẽ thông thường.

Examples

Many religions teach about the holiness of their leaders.

Nhiều tôn giáo giảng dạy về **sự thánh thiện** của các nhà lãnh đạo của họ.

The monk is known for his holiness.

Nhà sư nổi tiếng vì **sự thánh thiện** của mình.

People visit the temple to experience its holiness.

Mọi người đến đền để cảm nhận **sự thánh thiện** ở đó.

The holiness of the old church moved everyone to silence.

**Sự thánh thiện** của nhà thờ cổ làm mọi người lặng đi.

He spent his life pursuing holiness and helping others.

Anh ấy đã dành cả cuộc đời để theo đuổi **sự thánh thiện** và giúp đỡ người khác.

For believers, holiness isn’t just about rules; it’s a way of living.

Đối với tín đồ, **sự thánh thiện** không chỉ là tuân thủ các quy tắc mà còn là cách sống.