"holiday" in Vietnamese
Definition
Kỳ nghỉ là khoảng thời gian bạn không đi làm hoặc đi học, thường để nghỉ ngơi hoặc du lịch. Nó cũng có thể là ngày lễ đặc biệt trong năm khi mọi người ăn mừng và nhiều nơi đóng cửa.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh Anh, 'holiday' dùng cả cho kỳ nghỉ và ngày lễ. Mỹ thường dùng 'vacation' cho chuyến đi chơi, còn 'holiday' chủ yếu chỉ ngày lễ. Cụm như 'go on holiday' nghĩa là đi nghỉ, 'public holiday' là ngày nghỉ lễ.
Examples
We are going on holiday next week.
Chúng tôi sẽ đi **nghỉ** vào tuần tới.
The school is closed for the holiday.
Trường học đóng cửa vì **ngày lễ**.
My favorite holiday is New Year's Day.
**Ngày lễ** tôi thích nhất là Tết Dương lịch.
We usually go somewhere warm for our summer holiday.
Chúng tôi thường đi đâu đó ấm áp vào kỳ **nghỉ hè**.
Everything gets so expensive during the holiday season.
Mọi thứ đều đắt đỏ vào mùa **lễ**.
I really need a holiday after this busy month.
Sau tháng bận rộn này tôi thật sự cần một **kỳ nghỉ**.