"holes" in Vietnamese
Definition
Những khoảng trống hoặc chỗ hở trong một vật gì đó, như trên mặt đất, tường hoặc quần áo. Có thể là lỗ nhỏ hình tròn hoặc vùng bị hư hại lớn hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là số nhiều của 'hole'. Dùng nhiều trong các cụm như 'đào lỗ', 'lỗ trên tất', 'lỗ đạn', 'lấp lỗ'. Đôi khi cũng dùng nghĩa bóng, nhưng thường chỉ lỗ thực.
Examples
The road has many holes after the rain.
Sau cơn mưa, con đường có rất nhiều **lỗ**.
My old socks have holes in them.
Đôi tất cũ của tôi có **lỗ**.
The child dug two holes in the sand.
Đứa trẻ đã đào hai **lỗ** trên cát.
Be careful where you step—there are holes all over the yard.
Hãy cẩn thận khi bước đi—sân đầy **lỗ**.
The police found several bullet holes in the door.
Cảnh sát tìm thấy vài **lỗ** đạn trên cửa.
Your story has a few holes in it, and people are starting to notice.
Câu chuyện của bạn có vài **lỗ hổng**, và mọi người bắt đầu nhận ra.