Ketik kata apa saja!

"holed" in Vietnamese

bị thủngẩn náu

Definition

Có nghĩa là có chỗ bị thủng, hoặc ẩn mình ở đâu đó để an toàn hay bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

'holed socks' chỉ vớ/thứ đã bị thủng; 'holed up' là ẩn náu ở đâu đó. Từ này ít khi dùng như tính từ riêng, chủ yếu xuất hiện trong cụm từ. Không nhầm với 'whole' (toàn bộ).

Examples

My socks are holed and need to be replaced.

Tất của tôi đã bị **thủng** và cần phải thay.

The box was holed after falling on a nail.

Hộp đã bị **thủng** sau khi rơi vào đinh.

The net became holed and could not catch fish anymore.

Chiếc lưới đã bị **thủng** nên không còn bắt được cá nữa.

They were holed up in a cabin during the storm.

Họ đã **ẩn náu** trong một căn nhà gỗ trong cơn bão.

He spent the weekend holed up at home watching movies.

Anh ấy đã dành cả cuối tuần **ẩn náu** ở nhà xem phim.

By Monday, the car was holed with rust and would not start.

Đến thứ Hai, xe đã **bị thủng** do rỉ sét và không khởi động được.