Type any word!

"hole" in Vietnamese

lỗ

Definition

Lỗ là khoảng trống hoặc lỗ hổng trên vật rắn, mặt đất hoặc bề mặt nào đó. Có thể nhỏ như trên áo hoặc lớn như trên đường.

Usage Notes (Vietnamese)

‘hole in’ thường dùng như trong ‘a hole in my sock’, ‘a hole in the wall’. Khi nói về vết thủng trên vải, ‘lỗ’ là từ tự nhiên nhất. Có thể dùng bóng nghĩa như ‘in a hole’ (gặp khó khăn).

Examples

There is a hole in my sock.

Có một **lỗ** trên tất của tôi.

The dog dug a hole in the garden.

Con chó đã đào một **lỗ** trong vườn.

Water is coming through a hole in the roof.

Nước đang chảy qua một **lỗ** trên mái nhà.

I think we need to patch that hole before winter.

Tôi nghĩ chúng ta cần vá **lỗ** đó trước mùa đông.

My budget has a huge hole in it this month.

Tháng này, ngân sách của tôi có một **lỗ** lớn.

We were stuck in a traffic hole for almost an hour.

Chúng tôi bị kẹt trong một **hố** giao thông gần một tiếng đồng hồ.