Type any word!

"holdup" in Vietnamese

vụ cướpsự trì hoãn

Definition

“Holdup” là hành động dùng vũ khí đe dọa để cướp tài sản. Ngoài ra, từ này cũng chỉ sự chậm trễ bất ngờ hoặc điều gì đó gây đình trệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Holdup' thường được dùng trong tin tức về vụ cướp có vũ khí, còn trong sinh hoạt hàng ngày lại hay chỉ sự chậm trễ bất ngờ. Khác biệt với cụm động từ 'hold up'.

Examples

There was a holdup at the bank yesterday.

Hôm qua có một vụ **cướp** ở ngân hàng.

Sorry for the holdup—my bus was late.

Xin lỗi vì **sự trì hoãn**—xe buýt của tôi đến muộn.

The traffic holdup made us late for the movie.

**Tắc đường** khiến chúng tôi đến trễ buổi chiếu phim.

The holdup lasted only two minutes, but everyone was terrified.

**Vụ cướp** chỉ kéo dài hai phút, nhưng ai cũng khiếp sợ.

We’re running late because of a holdup on the highway.

Chúng ta đến muộn vì có một **vụ tắc** trên đường cao tốc.

That paperwork was a real holdup for our project.

Đống giấy tờ đó là một **sự trì hoãn** thực sự cho dự án của chúng tôi.