"holds" in Vietnamese
Definition
Giữ một vật trên tay, chứa một lượng nào đó, duy trì trạng thái, hoặc tổ chức sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'hold a bag' là cầm nắm; 'hold 20 people' ám chỉ sức chứa; 'hold a meeting' là tổ chức sự kiện. Thường dùng trong bối cảnh cụ thể, tình huống thực tế.
Examples
She holds her baby's hand when they cross the street.
Cô ấy **cầm** tay con khi băng qua đường.
This bottle holds two liters of water.
Cái chai này **chứa** được hai lít nước.
Our school holds a sports day every spring.
Trường chúng tôi **tổ chức** ngày hội thể thao vào mỗi mùa xuân.
He always holds the door for people behind him.
Anh ấy luôn **giữ** cửa cho người đi phía sau.
Even under pressure, she holds her voice steady.
Ngay cả khi chịu áp lực, cô ấy vẫn **giữ** giọng ổn định.
I don't know how he holds everything together on busy days.
Tôi không biết bằng cách nào mà anh ấy **giữ** được mọi thứ ổn thỏa vào những ngày bận rộn.