Type any word!

"holdings" in Vietnamese

tài sản sở hữucổ phần sở hữu

Definition

'Holdings' chỉ các tài sản như cổ phiếu, bất động sản hoặc khoản đầu tư mà một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu, thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tài chính, ví dụ: 'real estate holdings' (tài sản bất động sản), 'stock holdings' (cổ phần chứng khoán). Không dùng cho vật dụng cá nhân hàng ngày.

Examples

The company expanded its holdings by buying more land.

Công ty đã mở rộng **tài sản sở hữu** bằng cách mua thêm đất.

He checked his stock holdings before making a decision.

Anh ấy đã kiểm tra **cổ phần sở hữu** của mình trước khi quyết định.

Their family’s holdings include several businesses and farms.

**Tài sản sở hữu** của gia đình họ bao gồm nhiều doanh nghiệp và trang trại.

After years of investing, her holdings are pretty diverse now.

Sau nhiều năm đầu tư, **tài sản sở hữu** của cô ấy giờ rất đa dạng.

They plan to sell all their foreign holdings by the end of the year.

Họ dự định bán toàn bộ **tài sản sở hữu** ở nước ngoài trước cuối năm nay.

Did you see the company’s latest report on its holdings?

Bạn đã xem báo cáo mới nhất của công ty về **tài sản sở hữu** chưa?