Type any word!

"holding" in Vietnamese

sở hữuviệc nắm giữcông ty holding

Definition

Hành động cầm hoặc giữ vật gì đó trong tay, hoặc chỉ tài sản, cổ phần mà ai đó sở hữu. Ngoài ra, còn chỉ một công ty sở hữu cổ phần các công ty khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính, 'công ty holding', 'sở hữu đất'. Dạng động từ chỉ việc đang cầm. Phân biệt với 'hold on' (chờ).

Examples

She is holding her baby in her arms.

Cô ấy đang **bế** em bé trong tay.

He increased his holding of company shares.

Anh ấy đã tăng **sở hữu** cổ phần công ty của mình.

The museum has an impressive holding of ancient art.

Bảo tàng có **bộ sưu tập** các tác phẩm nghệ thuật cổ ấn tượng.

What are you holding behind your back?

Bạn đang **cầm** gì sau lưng vậy?

She works for a big holding that owns several tech companies.

Cô ấy làm việc cho một **công ty holding** lớn nắm giữ nhiều công ty công nghệ.

Their family's land holding goes back generations.

**Sở hữu đất đai** của gia đình họ đã truyền qua nhiều thế hệ.