"holders" in Vietnamese
Definition
Người hoặc vật sở hữu, giữ hoặc đỡ một thứ gì đó. Có thể chỉ dụng cụ giữ đồ vật hoặc người có quyền sở hữu giấy tờ, thẻ, v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
"cup holders" hoặc "candle holders" chỉ vật; "account holders" hoặc "ticket holders" chỉ người. Không dùng để diễn tả hành động cầm nắm bằng tay.
Examples
The car has two cup holders in the front seat.
Xe có hai **giá đỡ** cốc ở ghế trước.
All ticket holders must enter through the main gate.
Tất cả **người sở hữu** vé phải vào qua cổng chính.
These candle holders are made of glass.
Những **giá đỡ** nến này được làm bằng thủy tinh.
Many passport holders travel frequently for work.
Nhiều **người sở hữu** hộ chiếu thường xuyên đi công tác.
We bought new toothbrush holders for the bathroom.
Chúng tôi đã mua **giá đỡ** bàn chải đánh răng mới cho phòng tắm.
Credit card holders should report lost cards immediately.
**Người sở hữu** thẻ tín dụng nên báo ngay khi bị mất thẻ.