"hold" in Vietnamese
Definition
Nắm, giữ hoặc đỡ một vật bằng tay hoặc cánh tay; cũng có thể là duy trì hoặc giữ một trạng thái, vị trí nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hold on' có nghĩa là chờ đợi; 'hold up' có thể là trì hoãn hoặc cướp; 'hold a meeting' là tổ chức cuộc họp. 'Hold' dùng cả nghĩa nắm giữ vật lý và giữ quan điểm, cảm xúc, v.v.
Examples
Please hold my bag while I tie my shoes.
Vui lòng **giữ** túi của tôi khi tôi buộc dây giày.
Can you hold this cup for a moment?
Bạn có thể **giữ** chiếc cốc này một lát không?
The meeting will be held at 10 AM.
Cuộc họp sẽ được **tổ chức** lúc 10 giờ sáng.
Hold on a second, I'll be right back.
**Chờ** một chút, tôi sẽ quay lại ngay.
She holds a grudge against him for what he did.
Cô ấy vẫn **giữ mối hận** với anh ta vì những gì anh ta đã làm.
I can’t hold this secret any longer!
Tôi không thể **giữ** bí mật này lâu hơn nữa!