Type any word!

"hola" in Vietnamese

holaxin chào

Definition

Một từ chào hỏi thân thiện bằng tiếng Tây Ban Nha, dùng để chào khi gặp ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘hola’ dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng lẫn thân mật, tương tự 'hi' hoặc 'hello', không dùng khi tạm biệt.

Examples

He said hola when he entered the room.

Anh ấy nói **hola** khi bước vào phòng.

Children waved and shouted hola to their teacher.

Bọn trẻ vẫy tay và hô to '**hola**' với cô giáo của mình.

You can greet people with hola in Spain.

Bạn có thể chào mọi người bằng **hola** ở Tây Ban Nha.

Just say hola when you pick up the phone in Spanish.

Chỉ cần nói **hola** khi nhấc máy bằng tiếng Tây Ban Nha.

She greeted everyone with a bright hola and a big smile.

Cô ấy chào mọi người bằng một nụ cười tươi và tiếng **hola** rạng rỡ.

When in doubt, a friendly hola always works.

Khi bối rối, một tiếng **hola** thân thiện luôn hiệu quả.