"hokey" em Vietnamese
Definição
Từ này chỉ những thứ giả tạo, cường điệu, hoặc quá sến sẩm; thường làm người nghe hoặc xem cảm thấy không thật và hơi xấu hổ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để bình luận vui hoặc phê bình nhẹ. 'Sound hokey'/'a bit hokey' chỉ mức độ giả tạo nhẹ, không phải cực kỳ tiêu cực.
Exemplos
The movie's ending was really hokey.
Cái kết của bộ phim thật sự rất **sến**.
That love letter sounds kind of hokey.
Bức thư tình đó nghe có vẻ hơi **giả tạo**.
The decorations looked a little hokey to me.
Những món trang trí đó trông hơi **giả tạo** với tôi.
His speech about following your dreams was inspiring but a bit hokey.
Bài phát biểu về theo đuổi ước mơ của anh ấy rất truyền cảm hứng nhưng hơi **cường điệu**.
I know it sounds hokey, but I really believe everything happens for a reason.
Tôi biết điều này nghe có vẻ **giả tạo**, nhưng tôi thật sự tin rằng mọi chuyện xảy ra đều có lý do.
Some of the songs on the album are a little hokey, but others are great.
Một số bài hát trong album hơi **sến**, còn lại thì rất hay.