اكتب أي كلمة!

"hoke" بـVietnamese

làm cho giả tạophóng đại

التعريف

Làm cho điều gì đó trông cảm động hoặc kịch tính hơn thực tế, thường là một cách phô trương hoặc không thật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn nói của Mỹ khi nói về phim ảnh hoặc diễn xuất, nghĩa tiêu cực, chỉ việc cố tình làm lố hoặc thiếu chân thành ('hoke it up' là làm cho quá lên).

أمثلة

Don't hoke your speech with fake emotions.

Đừng **làm cho giả tạo** bài phát biểu của bạn với cảm xúc không thật.

The movie tried to hoke up the ending.

Bộ phim đã cố gắng **làm cho giả tạo** phần kết.

You shouldn't hoke your resume with things you didn't do.

Bạn không nên **làm cho giả tạo** hồ sơ với những điều mình không làm.

He always tries to hoke it up for the camera, but it just looks silly.

Anh ấy luôn cố **làm cho giả tạo** trước ống kính, nhưng trông chỉ buồn cười thôi.

That speech was good, but I wish he didn't hoke it up so much.

Bài phát biểu đó hay, nhưng ước gì anh ấy đừng **làm cho giả tạo** quá.

They asked him to stop trying to hoke the performance and just be real.

Họ bảo anh ấy hãy ngừng **làm cho giả tạo** phần trình diễn và cứ tự nhiên.