"hoist" in Vietnamese
Definition
Nâng hoặc kéo một vật nặng lên trên, thường dùng dây, ròng rọc hoặc máy móc. Cũng chỉ việc kéo cờ hoặc buồm lên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với hành động kéo cờ, kéo buồm, hoặc nhấc người/vật nặng lên. Thành ngữ 'hoist by your own petard' chỉ bị hại bởi chính kế hoạch của mình.
Examples
They hoist the flag every morning at school.
Họ **kéo lên** lá cờ vào mỗi buổi sáng ở trường.
The workers used a crane to hoist the steel beam.
Các công nhân dùng cần cẩu để **nâng lên** dầm thép.
He hoisted the child onto his shoulders.
Anh ấy **nhấc** đứa trẻ lên vai mình.
We managed to hoist the piano up three flights of stairs — never again.
Chúng tôi đã **khiêng** chiếc đàn piano lên ba tầng lầu — không bao giờ làm lại nữa.
The sailors hoisted the sails and we were off within minutes.
Các thuỷ thủ **kéo** buồm lên và chúng tôi rời đi chỉ trong vài phút.
After the final goal, the team hoisted their captain into the air in celebration.
Sau bàn thắng cuối cùng, cả đội đã **nhấc** đội trưởng lên không trung để ăn mừng.