Type any word!

"hogwash" in Vietnamese

vớ vẩnnhảm nhí

Definition

Từ này dùng để chỉ những lời nói vô lý, không có thật, hoặc những điều nhảm nhí mà người khác nói ra. Thường được dùng trong giao tiếp thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

'vớ vẩn' thường dùng để phủ nhận hoặc cho rằng điều ai đó nói là vô lý. Không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng, chủ yếu sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

That's just hogwash.

Đó chỉ là **vớ vẩn** thôi.

He said the story was hogwash.

Anh ấy nói câu chuyện đó là **vớ vẩn**.

I don't believe all that hogwash.

Tôi không tin tất cả những **nhảm nhí** đó.

Everything he promised was just political hogwash.

Tất cả những gì anh ta hứa chỉ là **nhảm nhí** chính trị.

Come on, you know that's complete hogwash!

Thôi nào, bạn biết đó là **vớ vẩn** mà!

People sometimes believe the wildest hogwash online.

Đôi khi người ta lại tin những **nhảm nhí** ngớ ngẩn nhất trên mạng.