اكتب أي كلمة!

"hogg" بـVietnamese

cừu nonheo con (nghĩa nông trại)

التعريف

‘hogg’ là con cừu non hoặc heo con, thường dưới một tuổi; từ này dùng trong bối cảnh nông trại, phổ biến nhất với cừu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngành nông nghiệp ở Anh; hầu như không xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ hiện đại. Chủ yếu nói về cừu, vùng nào đó cũng có thể chỉ heo con.

أمثلة

The farmer bought a hogg for his flock.

Người nông dân đã mua một **cừu non** cho đàn của mình.

A hogg is not yet a fully grown sheep.

**Cừu non** vẫn chưa phải là cừu trưởng thành.

The shepherd counted each hogg before dusk.

Người chăn cừu đã đếm từng **cừu non** trước lúc hoàng hôn.

In Scotland, a hogg refers to a sheep between one and two years old.

Ở Scotland, **cừu non** là con cừu từ một đến hai tuổi.

You won't hear the word hogg much outside farming communities.

Bạn sẽ không nghe từ **cừu non** nhiều nếu không ở cộng đồng nông trại.

That old book explains how to care for a hogg until it matures.

Cuốn sách cũ đó giải thích cách chăm sóc **cừu non** cho đến khi trưởng thành.