好きな単語を入力!

"hogan" in Vietnamese

hogan (nhà truyền thống của người Navajo)

Definition

Hogan là ngôi nhà truyền thống của người Navajo ở miền tây nam nước Mỹ, thường làm bằng gỗ và đất với hình tròn hoặc bát giác.

Usage Notes (Vietnamese)

"Hogan" chỉ dùng cho nhà truyền thống của người Navajo, không dùng cho nhà của các dân tộc bản địa khác. Thường gặp trong các chủ đề lịch sử và văn hóa bản địa Mỹ.

Examples

The family built a hogan near the river.

Gia đình đó đã xây một **hogan** gần bờ sông.

A hogan is usually made with wood and earth.

Một **hogan** thường được làm từ gỗ và đất.

The students visited a hogan during their field trip.

Các học sinh đã tham quan một **hogan** trong chuyến đi thực tế.

Many Navajo families still use a hogan for special ceremonies.

Nhiều gia đình Navajo vẫn sử dụng **hogan** cho các nghi lễ đặc biệt.

You can see a traditional hogan at the cultural center.

Bạn có thể nhìn thấy một **hogan** truyền thống tại trung tâm văn hoá.

When I visited Arizona, I learned how a hogan is built from the ground up.

Khi tôi đến Arizona, tôi đã học cách xây dựng một **hogan** từ đầu.