Type any word!

"hodge" in Vietnamese

(không có dịch trực tiếp; tên riêng hoặc từ cổ)

Definition

'Hodge' là một họ tiếng Anh hiếm và biệt hiệu lịch sử, đôi khi dùng trong văn học cổ để chỉ người nông dân hoặc nhân vật quê mùa Anh điển hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại; chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc như họ. Không nhầm với 'hodgepodge' (sự pha trộn).

Examples

Hodge works in the fields every day.

**Hodge** làm việc trên cánh đồng mỗi ngày.

Everyone in the village knows Hodge.

Mọi người trong làng đều biết **Hodge**.

The old stories often mention a man named Hodge.

Những câu chuyện cũ thường nhắc đến một người tên **Hodge**.

They called him Hodge, the hardest worker on the farm.

Họ gọi anh ấy là **Hodge**, người làm việc chăm chỉ nhất trang trại.

The name Hodge appears in several English folktales.

Tên **Hodge** xuất hiện trong nhiều truyện dân gian Anh.

Back then, if you were a farmhand, people jokingly called you Hodge.

Ngày xưa, nếu làm công nhân nông trại, mọi người đùa gọi bạn là **Hodge**.