Type any word!

"hockey" in Vietnamese

khúc côn cầu

Definition

Một môn thể thao mà các cầu thủ dùng gậy để đánh bóng hoặc đĩa, cố gắng ghi bàn. Ở mỗi quốc gia, có thể là khúc côn cầu trên băng hoặc trên sân cỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Tại Việt Nam, “khúc côn cầu” có thể chỉ cả trên băng hoặc trên sân cỏ, tùy ngữ cảnh. Những cụm như 'play hockey', 'a hockey game', 'a hockey stick' đều phổ biến.

Examples

My brother plays hockey after school.

Em trai tôi chơi **khúc côn cầu** sau giờ học.

They watched a hockey game on TV last night.

Họ xem trận **khúc côn cầu** trên tivi tối qua.

She has a new hockey stick.

Cô ấy có gậy **khúc côn cầu** mới.

I never understood the rules of hockey, but it's fun to watch.

Tôi chưa bao giờ hiểu luật **khúc côn cầu**, nhưng xem rất thú vị.

We used to play street hockey in front of our building.

Chúng tôi từng chơi **khúc côn cầu** đường phố trước tòa nhà.

If you ask Canadians about hockey, they'll talk for hours.

Nếu bạn hỏi người Canada về **khúc côn cầu**, họ sẽ nói hàng giờ liền.