Type any word!

"hock" in Vietnamese

cầm cốkhớp cổ chân (động vật)

Definition

"Hock" có thể có nghĩa là cầm cố thứ gì đó để vay tiền, hoặc chỉ khớp cổ chân ở chân sau của động vật bốn chân, giống mắt cá chân người.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng động từ khá thông tục, thường gặp trong cụm 'in hock' (bị nợ hoặc bị cầm cố). Dạng danh từ chủ yếu dùng trong thú y, nấu ăn (đặc biệt món giăm bông) hoặc giải phẫu động vật.

Examples

He had to hock his watch to pay the rent.

Anh ấy phải **cầm cố** đồng hồ để trả tiền thuê nhà.

The horse injured its hock in the race.

Con ngựa bị thương ở **khớp cổ chân** khi đua.

The butcher sold a smoked hock for soup.

Người bán thịt đã bán một **khớp cổ chân hun khói** để nấu súp.

I'm really in hock after buying that car.

Sau khi mua chiếc xe đó, tôi thực sự **ngập trong nợ**.

Can I hock this old phone somewhere?

Tôi có thể **cầm cố** chiếc điện thoại cũ này ở đâu không?

The dog was limping because its hock was swollen.

Con chó bị khập khiễng vì **khớp cổ chân** bị sưng.