Type any word!

"hobo" in Vietnamese

hobongười du cư tìm việc (Hoa Kỳ, xưa)

Definition

Hobo là người (đặc biệt là tại Mỹ xưa) đi lang thang từ nơi này tới nơi khác, thường di chuyển bằng tàu, sống với rất ít tiền và tìm việc làm hoặc phiêu lưu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa Mỹ xưa; từ này nay ít khi dùng, đôi khi không lịch sự. Không đồng nghĩa với 'vô gia cư', mà nhấn mạnh việc người đó đi lại để kiếm việc hoặc phiêu lưu.

Examples

The hobo slept under the bridge last night.

**Hobo** đã ngủ dưới gầm cầu đêm qua.

Many hobos traveled by train looking for work.

Nhiều **hobo** đi tàu để tìm việc làm.

During the Great Depression, being a hobo was very common.

Thời kỳ Đại Suy Thoái, việc trở thành **hobo** là rất phổ biến.

He dressed up like a hobo for the costume party.

Anh ấy hóa trang thành **hobo** cho buổi tiệc hóa trang.

The old movie showed a hobo jumping onto a moving train.

Bộ phim cũ cho thấy một **hobo** nhảy lên tàu đang chạy.

Back in the day, being a hobo was tough but full of stories.

Ngày xưa, làm **hobo** rất vất vả nhưng đầy ắp những câu chuyện.