"hobby" in Vietnamese
Definition
Sở thích là hoạt động bạn thường làm để giải trí vào thời gian rảnh, không phải vì công việc. Nó có thể sáng tạo, vận động hoặc thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng: "có sở thích", "sở thích của tôi là...". 'Sở thích' chỉ các hoạt động vui vẻ lúc rảnh, 'quan tâm' (interest) nghĩa rộng hơn. Các cụm như 'bắt đầu sở thích mới', 'cửa hàng sở thích' dễ gặp.
Examples
My hobby is drawing animals.
**Sở thích** của tôi là vẽ động vật.
Reading is a cheap hobby.
Đọc sách là một **sở thích** rẻ tiền.
She started a new hobby last month.
Cô ấy đã bắt đầu một **sở thích** mới vào tháng trước.
I took up baking as a hobby, and now my kitchen is always a mess.
Tôi bắt đầu nướng bánh như một **sở thích**, và giờ bếp của tôi lúc nào cũng bừa bộn.
What started as a hobby turned into a small business.
Điều bắt đầu là một **sở thích** đã trở thành một doanh nghiệp nhỏ.
I need a hobby that gets me away from screens for a while.
Tôi cần một **sở thích** giúp mình rời xa màn hình một thời gian.