Type any word!

"hobbit" in Vietnamese

hobbit

Definition

Hobbit là sinh vật nhỏ bé, tưởng tượng, với bàn chân nhiều lông trong tác phẩm của J.R.R. Tolkien; nổi tiếng vì sống yên bình và thích sự ấm cúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu chỉ sinh vật trong truyện Tolkien; luôn viết hoa. Đôi khi dùng đùa cho người thấp bé hoặc thích thoải mái.

Examples

Frodo is a hobbit who lives in the Shire.

Frodo là một **hobbit** sống ở vùng Shire.

A hobbit loves eating six meals a day.

Một **hobbit** thích ăn sáu bữa mỗi ngày.

The movie shows how a hobbit goes on a big adventure.

Bộ phim cho thấy cách một **hobbit** bắt đầu một cuộc phiêu lưu lớn.

He jokes that he’s a hobbit because he hates leaving home.

Anh ấy đùa rằng mình là một **hobbit** vì ghét phải ra khỏi nhà.

At the party, she dressed up as a hobbit from the books.

Tại bữa tiệc, cô ấy hoá trang thành một **hobbit** trong truyện.

If you have second breakfast, maybe you’re a secret hobbit!

Nếu bạn ăn bữa sáng thứ hai, có lẽ bạn là một **hobbit** bí mật đấy!