Введите любое слово!

"hoax" in Vietnamese

trò lừa bịptrò chơi khăm

Definition

'Hoax' là một trò lừa hoặc câu chuyện giả tạo nhằm lừa dối mọi người. Nó có thể là tin giả, trò chơi khăm, hoặc điều gì đó gây nhầm lẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hoax' thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, chủ yếu nói về tin giả hay trò lừa trên mạng. Các cụm từ như 'internet hoax', 'April Fools' hoax', 'fall for a hoax' rất phổ biến. Không phải trò đùa nào cũng là 'hoax'; 'hoax' luôn có ý định lừa dối.

Examples

The news about aliens landing was a hoax.

Tin về người ngoài hành tinh đến chỉ là một **trò lừa bịp**.

They spread a hoax on social media.

Họ đã lan truyền một **trò lừa bịp** trên mạng xã hội.

April Fools' Day is famous for its many hoaxes.

Ngày Cá tháng Tư nổi tiếng với rất nhiều **trò lừa bịp**.

Don't believe that email—it’s just another internet hoax.

Đừng tin email đó—chỉ là một **trò lừa bịp** trên mạng thôi.

A lot of people fell for the viral hoax last year.

Nhiều người đã bị mắc lừa bởi **trò lừa bịp** lan truyền năm ngoái.

It turns out the missing dog story was actually a hoax set up for attention.

Hoá ra câu chuyện về chú chó bị mất chỉ là một **trò lừa bịp** để gây chú ý.