"hoagie" in Vietnamese
Definition
Bánh mì hoagie là loại bánh mì kẹp dài, thường chứa thịt, phô mai, rau xà lách, cà chua và các nguyên liệu khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hoagie' là thuật ngữ chủ yếu dùng ở Mỹ, đặc biệt là vùng Đông Bắc; còn có tên gọi khác như 'sub' hoặc 'hero'. Thường dùng khi gọi tại tiệm bánh mì.
Examples
I ate a hoagie for lunch.
Tôi đã ăn một chiếc **bánh mì hoagie** vào bữa trưa.
This hoagie is full of meat and cheese.
Chiếc **bánh mì hoagie** này đầy ắp thịt và phô mai.
Can I have a turkey hoagie, please?
Cho tôi một chiếc **bánh mì hoagie** gà tây nhé?
Whenever I visit Philly, I have to grab a hoagie.
Mỗi lần đến Philly, tôi phải ăn một chiếc **bánh mì hoagie**.
That deli makes the best veggie hoagies in town.
Tiệm đó làm **bánh mì hoagie** chay ngon nhất trong thành phố.
I'm so hungry, I could eat a giant hoagie right now.
Tôi đói quá, có thể ăn hết một chiếc **bánh mì hoagie** to ngay bây giờ.