"hmm" in Vietnamese
ừmhmm
Definition
'Ừm' là từ hoặc âm thanh người ta dùng khi đang suy nghĩ, lưỡng lự hoặc chưa chắc chắn trước khi trả lời.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, hội thoại, nhắn tin hoặc mạng xã hội. Thể hiện sự do dự, đang suy nghĩ hoặc tạm dừng. Không dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
Hmm, I don't know the answer.
**Ừm**, tôi không biết câu trả lời.
Can you come with me? Hmm, maybe.
Cậu đi cùng mình được không? **Ừm**, có thể.
Hmm, what should I eat?
**Ừm**, mình nên ăn gì nhỉ?
Hmm, let me think about it and get back to you.
**Ừm**, để tôi nghĩ đã rồi báo lại cho bạn.
She just said, 'Hmm,' and walked away.
Cô ấy chỉ nói: '**Ừm**', rồi bỏ đi.
Hmm... I’m not sure if that’s a good idea.
**Ừm**... tôi không chắc đó có phải là ý hay không.