输入任意单词!

"hm" 的Vietnamese翻译

ừmhmhừm

释义

Âm thanh này được dùng khi ai đó đang suy nghĩ, phân vân hoặc chưa chắc chắn. Nó thể hiện sự ngập ngừng hoặc đang cân nhắc điều gì đó.

用法说明(Vietnamese)

'ừm' hay dùng trong hội thoại hoặc tin nhắn, không dùng trong văn bản trang trọng. Tùy tông giọng, 'ừm' diễn tả đang nghĩ ngợi, nghi ngờ, hoặc chưa đồng ý. 'hừm' thường kéo dài hơn để thể hiện cảm xúc rõ hơn.

例句

Hm, I don't know the answer.

**Ừm**, tôi không biết câu trả lời.

She looked at the cake and said, "Hm."

Cô ấy nhìn chiếc bánh rồi nói: "**Ừm**."

"Hm... maybe tomorrow," he said.

"**Ừm**... có lẽ ngày mai," anh ấy nói.

Hm, that doesn't sound right to me.

**Ừm**, nghe không hợp lý lắm với tôi.

I asked if he was coming, and he just went "hm."

Tôi hỏi anh ấy có đến không và anh chỉ trả lời "**ừm**."

Hm, now that you mention it, I do remember her face.

**Ừm**, bây giờ bạn nhắc thì tôi nhớ khuôn mặt cô ấy rồi.