Type any word!

"hiya" in Vietnamese

chào nhéhiya (thân mật)

Definition

Đây là cách chào hỏi rất thân thiện và thoải mái, chủ yếu sử dụng khi nói chuyện hoặc nhắn tin không trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng với bạn bè hoặc trong tình huống thân mật; không thích hợp cho công việc hoặc hoàn cảnh trang trọng.

Examples

Hiya, Tom! How are you?

**Chào nhé**, Tom! Bạn khỏe không?

I said hiya when I saw my teacher.

Tôi đã nói **chào nhé** khi gặp cô giáo của mình.

She wrote hiya in her message.

Cô ấy đã viết **chào nhé** trong tin nhắn của mình.

Hiya! Long time no see.

**Chào nhé**! Lâu rồi không gặp.

Hiya, everyone — thanks for coming.

**Chào nhé**, mọi người — cảm ơn đã đến.

Oh, hiya! I didn't know you were here.

Ồ, **chào nhé**! Không biết bạn cũng ở đây.