"hives" in Vietnamese
Definition
Một tình trạng da khi xuất hiện các nốt sưng đỏ, ngứa đột ngột, thường do dị ứng hoặc căng thẳng gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này luôn dùng ở dạng số nhiều khi nói về triệu chứng này (ví dụ: 'have hives'). Hay xuất hiện với cụm 'break out in hives'. Không nhầm với 'hive' (tổ ong). Y học gọi là 'mề đay' hoặc 'urticaria'.
Examples
She got hives after eating strawberries.
Cô ấy bị **mề đay** sau khi ăn dâu tây.
He broke out in hives because of the medicine.
Anh ấy bị nổi **mề đay** do thuốc.
If I touch cats, I get hives.
Nếu tôi chạm vào mèo, tôi sẽ bị **mề đay**.
Stress sometimes makes me break out in hives.
Đôi khi căng thẳng làm tôi nổi **mề đay**.
I woke up covered in hives this morning.
Sáng nay tôi tỉnh dậy thấy người đầy **mề đay**.
Allergic reactions can cause hives to appear very quickly.
Phản ứng dị ứng có thể làm xuất hiện **mề đay** rất nhanh.