好きな単語を入力!

"hither" in Vietnamese

đến đây (cổ ngữ)nơi này (văn thơ)

Definition

Từ cổ dùng để chỉ 'đến đây' hoặc 'nơi này', thường thấy trong thơ ca, văn chương cổ điển hoặc để tạo sắc thái trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong thơ, truyện cổ hoặc khi muốn tạo phong cách cổ điển. Hay đi kèm với 'thither', 'yonder'.

Examples

Come hither, child, and sit with me.

Lại **đến đây** nào, con, ngồi với ta đi.

The dog ran hither and thither in the garden.

Chú chó chạy **đến đây** rồi lại chỗ khác trong vườn.

They brought the treasure hither by night.

Họ mang kho báu **đến đây** vào ban đêm.

"Hither we come," the knight declared grandly.

“**Chúng ta đã đến đây**”, hiệp sĩ tuyên bố oai phong.

No one has come hither for many years, whispered the old woman.

Không ai **đến đây** nhiều năm liền, bà lão thì thầm.

"Bring it hither," said the king with a wave of his hand.

"Mang cái đó **đến đây**," nhà vua ra hiệu bằng tay nói.