"hitchhiker" in Vietnamese
Definition
Người đi nhờ xe là người đứng ven đường để xin đi nhờ xe miễn phí của người lạ trên những chặng đường xa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc văn phong thân mật, gắn liền với hình ảnh phiêu lưu, đôi khi mạo hiểm. Cụm 'đi nhờ xe' rất phổ biến để diễn đạt ý này.
Examples
The hitchhiker stood by the road, waiting for a ride.
**Người đi nhờ xe** đứng bên đường, chờ có xe cho đi nhờ.
We saw a hitchhiker with a sign that said 'Paris'.
Chúng tôi nhìn thấy một **người đi nhờ xe** cầm tấm biển ghi 'Paris'.
I picked up a hitchhiker on my way home.
Tôi đã cho một **người đi nhờ xe** lên xe trên đường về nhà.
Have you ever traveled as a hitchhiker in another country?
Bạn đã từng đi như một **người đi nhờ xe** ở nước ngoài chưa?
The movie is about a mysterious hitchhiker who changes people's lives.
Bộ phim kể về một **người đi nhờ xe** bí ẩn làm thay đổi cuộc đời người khác.
Being a hitchhiker isn’t for everyone, but it can be a real adventure.
Trở thành **người đi nhờ xe** không hợp với mọi người, nhưng có thể là một trải nghiệm phiêu lưu thực sự.