"hitchhike" in Vietnamese
Definition
Đứng bên đường xin đi nhờ xe của người lạ mà không trả tiền. Cách này thường dùng khi muốn tiết kiệm chi phí hoặc muốn có trải nghiệm phiêu lưu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đi nhờ xe' thường dùng cho chuyến đi mạo hiểm hoặc tiết kiệm chi phí. Ở một số nơi, xin đi nhờ xe có thể không an toàn hoặc bị cấm.
Examples
We decided to hitchhike to the next city.
Chúng tôi quyết định **đi nhờ xe** đến thành phố tiếp theo.
He learned how to hitchhike when he was in college.
Anh ấy học cách **đi nhờ xe** khi còn học đại học.
It's not always safe to hitchhike alone.
**Đi nhờ xe** một mình không phải lúc nào cũng an toàn.
We didn't have enough money for a bus, so we tried to hitchhike.
Chúng tôi không đủ tiền bắt xe buýt nên thử **đi nhờ xe**.
People used to hitchhike a lot in the 1970s, but now it’s much less common.
Trước đây, vào những năm 1970, người ta thường xuyên **đi nhờ xe**, nhưng giờ không còn phổ biến nữa.
If no buses come, I guess I'll have to hitchhike back home.
Nếu không có xe buýt, chắc tôi phải **đi nhờ xe** về nhà thôi.