"hitched" in Vietnamese
Definition
"Hitched" nghĩa là nối, buộc cái gì vào cái khác (nhất là bằng móc hoặc dây); thân mật còn nghĩa là 'kết hôn'.
Usage Notes (Vietnamese)
"Get hitched" là cách nói thân mật nghĩa là 'kết hôn'. "Hitch" nghĩa gốc là nối buộc (thường dùng cho xe kéo). Không nhầm với "hitchhike" (đi nhờ xe).
Examples
They hitched the trailer to the back of the truck.
Họ đã **móc** rơ-moóc vào sau xe tải.
My grandparents got hitched in 1960.
Ông bà tôi **kết hôn** năm 1960.
She hitched her horse to the fence before going inside.
Cô ấy **buộc** ngựa vào hàng rào trước khi vào nhà.
They finally got hitched after dating for seven years.
Sau bảy năm hẹn hò, họ cuối cùng cũng **kết hôn**.
Can you help me get this tent hitched up before it starts raining?
Bạn có thể giúp tôi **dựng** lều này trước khi trời mưa không?
Josh and Maya hitched their bikes together so they wouldn't get lost on the trail.
Josh và Maya **nối** hai chiếc xe đạp vào nhau để không bị lạc trên đường mòn.