Type any word!

"history" in Vietnamese

lịch sử

Definition

Nghiên cứu hoặc ghi chép về các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, đặc biệt liên quan đến con người và xã hội. Đôi khi cũng chỉ về tiểu sử hoặc quá khứ của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lịch sử' dùng cho môn học, sự kiện thực tế, hoặc lý lịch cá nhân. Đừng nhầm với 'chuyện' (story). Thường xuất hiện trong cụm như: 'làm nên lịch sử', 'lịch sử lặp lại'.

Examples

She loves reading about ancient history.

Cô ấy thích đọc về **lịch sử** cổ đại.

We study history at school.

Chúng tôi học **lịch sử** ở trường.

My family has a long history in this city.

Gia đình tôi có một **lịch sử** lâu đời ở thành phố này.

That place is full of history—you can feel it in the walls.

Nơi đó đầy ắp **lịch sử**—bạn có thể cảm nhận được điều đó qua những bức tường.

He made history by becoming the first astronaut from his country.

Anh ấy đã làm nên **lịch sử** khi trở thành phi hành gia đầu tiên của đất nước mình.

Can you give me a quick history of what happened last week?

Bạn có thể tóm tắt nhanh **lịch sử** những gì xảy ra tuần trước cho tôi không?