"histories" in Vietnamese
Definition
“Các lịch sử” dùng để chỉ nhiều bản ghi chép, tài liệu hoặc nghiên cứu về quá khứ. Cũng có thể nói tới bối cảnh hoặc trải nghiệm trước đây của ai đó hoặc một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘histories’ thường được dùng trong lĩnh vực học thuật, tài liệu chính thức để nói về nhiều chuỗi sự kiện (“family histories”). Không dùng như “stories”; luôn mang ý nghĩa thực tế, trang trọng.
Examples
I read several histories about ancient Rome.
Tôi đã đọc một số **lịch sử** về La Mã cổ đại.
Different countries have different histories.
Các nước khác nhau có những **lịch sử** khác nhau.
Some families keep the histories of their ancestors.
Một số gia đình lưu giữ **lịch sử** của tổ tiên họ.
Medical histories help doctors understand their patients better.
**Lịch sử** y tế giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về bệnh nhân.
Writers sometimes compare the histories of two cities to find similarities.
Các nhà văn đôi khi so sánh **lịch sử** của hai thành phố để tìm điểm giống nhau.
All these histories show how people’s lives have changed over time.
Tất cả những **lịch sử** này đều cho thấy cuộc sống con người đã thay đổi như thế nào theo thời gian.