"historical" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến lịch sử hoặc quá khứ, mô tả những điều, sự kiện hoặc con người đã thực sự xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'Historical' chỉ những sự kiện, tài liệu, nhân vật thực sự tồn tại trong quá khứ, không dùng cho chuyện hư cấu. Đừng nhầm lẫn với 'historic' (có ý nghĩa lịch sử lớn). Thường dùng với 'site', 'document', 'figures',...
Examples
The museum has many historical artifacts.
Bảo tàng có rất nhiều hiện vật **lịch sử**.
We visited a historical site last summer.
Chúng tôi đã đến thăm một địa điểm **lịch sử** vào mùa hè năm ngoái.
She reads historical books about ancient Egypt.
Cô ấy đọc sách **lịch sử** về Ai Cập cổ đại.
That's a historical fact, not just a legend.
Đó là một sự kiện **lịch sử**, không chỉ là truyền thuyết.
Many movies are set in historical times but use modern language.
Nhiều bộ phim lấy bối cảnh thời **lịch sử** nhưng lại dùng ngôn ngữ hiện đại.
This area is famous for its historical buildings and old architecture.
Khu vực này nổi tiếng với các tòa nhà **lịch sử** và kiến trúc cổ.